虛筵 xū yán · hư diên Hán Việt: hư diên · Pinyin: xū yán Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 筵 (diên)Pinyinxū yánHán Việthư diênCấu tạo虛 + 筵 · hư + diên nghĩa thành phần: hư + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虚席﹐空着座位等候。表示尊贤。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚席﹐空着座位等候。表示尊贤。