虛素 xū sù · hư tố Hán Việt: hư tố · Pinyin: xū sù Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 素 (tố)Pinyinxū sùHán Việthư tốCấu tạo虛 + 素 · hư + tố nghĩa thành phần: hư + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚静淡泊。Tân Hoa Tự Điển 1.虚静淡泊。