虛罄 xū qìng · hư khánh Hán Việt: hư khánh · Pinyin: xū qìng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 罄 (khánh)Pinyinxū qìngHán Việthư khánhCấu tạo虛 + 罄 · hư + khánh nghĩa thành phần: hư + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空乏殆尽。Tân Hoa Tự Điển 1.空乏殆尽。