虛罔

xū wǎng hư võng

Hán Việt: hư võng · Pinyin: xū wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹虚妄。虚伪荒诞; 犹虚无。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚妄。虚伪荒诞。 2.犹虚无。