虛置

xū zhì hư trí

Hán Việt: hư trí · Pinyin: xū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚设:岗位~丨庭审不能~,不能走过场。