虛股 hư cổ Hán Việt: hư cổ Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 股 (cổ)Hán Việthư cổCấu tạo虛 + 股 · hư + cổ nghĩa thành phần: hư + cổ Nghĩa EngCihui 虛股 ūgǔ n. watered stock