虛腫

xū zhǒng hư thũng

Hán Việt: hư thũng · Pinyin: xū zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (thũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人体因水分运化失调而造成的肌肤浮肿现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人体因水分运化失调而造成的肌肤浮肿现象。

Eng

  • Cihui 虛腫 ūzhǒng n. swollen; puffiness