虛花 xū huā · hư hoa Hán Việt: hư hoa · Pinyin: xū huā Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 花 (hoa)Pinyinxū huāHán Việthư hoaCấu tạo虛 + 花 · hư + hoa nghĩa thành phần: hư + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼晕而看到的虚影; 虚幻不实; 白白地耗费。Tân Hoa Tự Điển 1.眼晕而看到的虚影。 2.虚幻不实。 3.白白地耗费。