虛蕩

xū dàng hư đãng

Hán Việt: hư đãng · Pinyin: xū dàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (đãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓浮夸而不切实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓浮夸而不切实际。