虛薄 xū báo · hư bạc Hán Việt: hư bạc · Pinyin: xū báo Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 薄 (bạc)Pinyinxū báoHán Việthư bạcCấu tạo虛 + 薄 · hư + bạc nghĩa thành phần: hư + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空虚浅薄;浮浅; 虚浮﹐不笃实; 形容光色清明。Tân Hoa Tự Điển 1.空虚浅薄;浮浅。 2.虚浮﹐不笃实。 3.形容光色清明。