虛衍

xū yǎn hư diễn

Hán Việt: hư diễn · Pinyin: xū yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铺陈发挥; 表面上应付。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铺陈发挥。 2.表面上应付。