虛襟 xū jīn · hư khâm Hán Việt: hư khâm · Pinyin: xū jīn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 襟 (khâm)Pinyinxū jīnHán Việthư khâmCấu tạo虛 + 襟 · hư + khâm nghĩa thành phần: hư + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚怀﹐虚心; 淡泊的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.虚怀﹐虚心。 2.淡泊的胸怀。