虛詐

xū zhà hư trá

Hán Việt: hư trá · Pinyin: xū zhà

Tổng quan

xảo quyệt và đạo đức giả

Cấu tạo: (hư) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt và đạo đức giả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 虛偽狡詐。《漢書.卷二八.地理志下》:「言與行繆,虛詐不情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚伪狡诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚伪狡诈。

Eng

  • CC-CEDICT tricky and hypocritical
  • Cihui tricky and hypocritical