虛誣

xū wū hư vu

Hán Việt: hư vu · Pinyin: xū wū

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹虚诞﹐虚妄; 捏造事实加以毁谤或陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚诞﹐虚妄。 2.捏造事实加以毁谤或陷害。