虛諡 xū shì · hư thụy Hán Việt: hư thụy · Pinyin: xū shì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 諡 (thụy)Pinyinxū shìHán Việthư thụyCấu tạo虛 + 諡 · hư + thụy nghĩa thành phần: hư + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"虚谥"。