虛遠 xū yuǎn · hư viễn Hán Việt: hư viễn · Pinyin: xū yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 遠 (viễn)Pinyinxū yuǎnHán Việthư viễnCấu tạo虛 + 遠 · hư + viễn nghĩa thành phần: hư + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清虚超逸; 博大高远; 玄虚而不切实际。Tân Hoa Tự Điển 1.清虚超逸。 2.博大高远。 3.玄虚而不切实际。