虛遲 xū chí · hư trì Hán Việt: hư trì · Pinyin: xū chí Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 遲 (trì)Pinyinxū chíHán Việthư trìCấu tạo虛 + 遲 · hư + trì nghĩa thành phần: hư + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚位以待。迟﹐等待。Tân Hoa Tự Điển 1.虚位以待。迟﹐等待。