虛道

xū dào hư đạo

Hán Việt: hư đạo · Pinyin: xū dào

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空泛无用的说教。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空泛无用的说教。