虛邑

xū yì hư ấp

Hán Việt: hư ấp · Pinyin: xū yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (ấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空虚之邑; 名义上的封邑。封君在这些封地上没有征收赋税的经济权。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空虚之邑。 2.名义上的封邑。封君在这些封地上没有征收赋税的经济权。