虛邪 xū xié · hư tà Hán Việt: hư tà · Pinyin: xū xié Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 邪 (tà)Pinyinxū xiéHán Việthư tàCấu tạo虛 + 邪 · hư + tà nghĩa thành phần: hư + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虚伪邪恶; 中医指致病的邪气。邪气乘虚而入﹐令人致病﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.虚伪邪恶。 2.中医指致病的邪气。邪气乘虚而入﹐令人致病﹐故称。