虛闇 xū àn · hư ám Hán Việt: hư ám · Pinyin: xū àn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 闇 (ám)Pinyinxū ànHán Việthư ámCấu tạo虛 + 闇 · hư + ám nghĩa thành phần: hư + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浅薄愚昧。Tân Hoa Tự Điển 1.浅薄愚昧。