虛隙 xū xì · hư khích Hán Việt: hư khích · Pinyin: xū xì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 隙 (khích)Pinyinxū xìHán Việthư khíchCấu tạo虛 + 隙 · hư + khích nghĩa thành phần: hư + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空隙﹑漏洞。比喻薄弱环节。Tân Hoa Tự Điển 1.空隙﹑漏洞。比喻薄弱环节。