虛霍 xū huò · hư hoắc Hán Việt: hư hoắc · Pinyin: xū huò Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 霍 (hoắc)Pinyinxū huòHán Việthư hoắcCấu tạo虛 + 霍 · hư + hoắc nghĩa thành phần: hư + hoắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹虚幻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹虚幻。