虛靜 xū jìng · hư tĩnh Hán Việt: hư tĩnh · Pinyin: xū jìng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 靜 (tĩnh)Pinyinxū jìngHán Việthư tĩnhCấu tạo虛 + 靜 · hư + tĩnh nghĩa thành phần: hư + tĩnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清虚恬静; 宁静。Tân Hoa Tự Điển 1.清虚恬静。 2.宁静。jaJMdict calm and free of ambition or care