虛額 xū é · hư ngạch Hán Việt: hư ngạch · Pinyin: xū é Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 額 (ngạch)Pinyinxū éHán Việthư ngạchCấu tạo虛 + 額 · hư + ngạch nghĩa thành phần: hư + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 限额外的数目; 空设的名额。Tân Hoa Tự Điển 1.限额外的数目。 2.空设的名额。