虛顥 xū hào · hư hạo Hán Việt: hư hạo · Pinyin: xū hào Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 顥 (hạo)Pinyinxū hàoHán Việthư hạoCấu tạo虛 + 顥 · hư + hạo nghĩa thành phần: hư + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的天空。颢﹐白貌。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的天空。颢﹐白貌。