虛飄
hư phiêu
Hán Việt: hư phiêu · Pinyin: xū piāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 虚浮﹐不踏实; 轻飘。
- Tân Hoa Tự Điển 1.虚浮﹐不踏实。 2.轻飘。
Eng
- Cihui 虛飄 ūpiāo adv. as if floating in air; as if weightless
Hán Việt: hư phiêu · Pinyin: xū piāo