虛高 xū gāo · hư cao Hán Việt: hư cao · Pinyin: xū gāo Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 高 (cao)Pinyinxū gāoHán Việthư caoCấu tạo虛 + 高 · hư + cao nghĩa thành phần: hư + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (价格、等级等)不真实地高出实际水平(多指人为因素造成的):药品定价~|房价~。