虛乏 xū fá · hư phạp Hán Việt: hư phạp · Pinyin: xū fá Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 乏 (phạp)Pinyinxū fáHán Việthư phạpCấu tạo虛 + 乏 · hư + phạp nghĩa thành phần: hư + phạp