虛價 xū jià · hư giá Hán Việt: hư giá · Pinyin: xū jià Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 價 (giá)Pinyinxū jiàHán Việthư giáCấu tạo虛 + 價 · hư + giá nghĩa thành phần: hư + giá Nghĩa EngCihui 虛價 ūjià n. <econ.> nominal price