虛勞 xū láo · hư lao Hán Việt: hư lao · Pinyin: xū láo Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 勞 (lao)Pinyinxū láoHán Việthư laoCấu tạo虛 + 勞 · hư + lao nghĩa thành phần: hư + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫指凡先天不足,後天失調,病久失養,正氣損傷,久虛不復,所表現的各種虛弱症候,皆屬虛勞範圍。此皆由積漸而成。