虛化 xū huà · hư hóa Hán Việt: hư hóa · Pinyin: xū huà Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 化 (hóa)Pinyinxū huàHán Việthư hóaCấu tạo虛 + 化 · hư + hóa nghĩa thành phần: hư + hóa Nghĩa EngCihui 虛化 xūhuà v. become void/empty/null