虛口 xū kǒu · hư khẩu Hán Việt: hư khẩu · Pinyin: xū kǒu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 口 (khẩu)Pinyinxū kǒuHán Việthư khẩuCấu tạo虛 + 口 · hư + khẩu nghĩa thành phần: hư + khẩu