虛喝 xū hē · hư hát Hán Việt: hư hát · Pinyin: xū hē Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 喝 (hát)Pinyinxū hēHán Việthư hátCấu tạo虛 + 喝 · hư + hát nghĩa thành phần: hư + hát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 虛聲恫嚇。《史記.卷六九.蘇秦傳》:「是故恫疑虛喝,驕矜而不敢進。」