虛國 xū guó · hư quốc Hán Việt: hư quốc · Pinyin: xū guó Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 國 (quốc)Pinyinxū guóHán Việthư quốcCấu tạo虛 + 國 · hư + quốc nghĩa thành phần: hư + quốc