虛寧 xū níng · hư ninh Hán Việt: hư ninh · Pinyin: xū níng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 寧 (ninh)Pinyinxū níngHán Việthư ninhCấu tạo虛 + 寧 · hư + ninh nghĩa thành phần: hư + ninh