虛寫 xū xiě · hư tả Hán Việt: hư tả · Pinyin: xū xiě Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 寫 (tả)Pinyinxū xiěHán Việthư tảCấu tạo虛 + 寫 · hư + tả nghĩa thành phần: hư + tả Nghĩa EngCihui 虛寫 ūxiě* v. describe indirectly