虛引 xū yǐn · hư dẫn Hán Việt: hư dẫn · Pinyin: xū yǐn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 引 (dẫn)Pinyinxū yǐnHán Việthư dẫnCấu tạo虛 + 引 · hư + dẫn nghĩa thành phần: hư + dẫn