虛影 xū yǐng · hư ảnh Hán Việt: hư ảnh · Pinyin: xū yǐng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 影 (ảnh)Pinyinxū yǐngHán Việthư ảnhCấu tạo虛 + 影 · hư + ảnh nghĩa thành phần: hư + ảnh