虛悸 xū jì · hư quý Hán Việt: hư quý · Pinyin: xū jì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 悸 (quý)Pinyinxū jìHán Việthư quýCấu tạo虛 + 悸 · hư + quý nghĩa thành phần: hư + quý