虛想 xū xiǎng · hư tưởng Hán Việt: hư tưởng · Pinyin: xū xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 想 (tưởng)Pinyinxū xiǎngHán Việthư tưởngCấu tạo虛 + 想 · hư + tưởng nghĩa thành phần: hư + tưởng