虛懸

xū xuán hư huyền

Hán Việt: hư huyền · Pinyin: xū xuán

Tổng quan

tưởng tượng vô căn cứ

Cấu tạo: (hư) + (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tưởng tượng vô căn cứ
  • Cihui 動 tưởng tượng vô căn cứ。憑空設想。

Eng

  • Cihui 虛懸 ūxuán* n. unfounded supposition ◆v. imagine; invent