虛授 xū shòu · hư thụ Hán Việt: hư thụ · Pinyin: xū shòu Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 授 (thụ)Pinyinxū shòuHán Việthư thụCấu tạo虛 + 授 · hư + thụ nghĩa thành phần: hư + thụ