虛擲 xū zhì · hư trịch Hán Việt: hư trịch · Pinyin: xū zhì Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 擲 (trịch)Pinyinxū zhìHán Việthư trịchCấu tạo虛 + 擲 · hư + trịch nghĩa thành phần: hư + trịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 浪費、虛度。《五代史平話.周史.卷上》:「不從事弓刀間立著功名,取那富貴,怎不枉了一生?虛擲光陰。」EngCihui 虛擲 ūzhì v. waste