虛敞 xū chǎng · hư sưởng Hán Việt: hư sưởng · Pinyin: xū chǎng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 敞 (sưởng)Pinyinxū chǎngHán Việthư sưởngCấu tạo虛 + 敞 · hư + sưởng nghĩa thành phần: hư + sưởng