虛明 xū míng · hư minh Hán Việt: hư minh · Pinyin: xū míng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 明 (minh)Pinyinxū míngHán Việthư minhCấu tạo虛 + 明 · hư + minh nghĩa thành phần: hư + minh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.心。南朝梁.任昉〈王文憲集序〉:「非虛明之絕境,不可窮者。」 2.空明。宋.蘇軾〈碧落洞〉詩:「幽龕入窈窕,別戶穿虛明。」