虛晃 xū huǎng · hư hoảng Hán Việt: hư hoảng · Pinyin: xū huǎng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 晃 (hoảng)Pinyinxū huǎngHán Việthư hoảngCấu tạo虛 + 晃 · hư + hoảng nghĩa thành phần: hư + hoảng Nghĩa EngCihui 虛晃 xūhuǎng v. feint; make a deceptive move