虛景 xū jǐng · hư cảnh Hán Việt: hư cảnh · Pinyin: xū jǐng Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 景 (cảnh)Pinyinxū jǐngHán Việthư cảnhCấu tạo虛 + 景 · hư + cảnh nghĩa thành phần: hư + cảnh