虛檻 xū kǎn · hư hạm Hán Việt: hư hạm · Pinyin: xū kǎn Tổng quan Cấu tạo: 虛 (hư) + 檻 (hạm)Pinyinxū kǎnHán Việthư hạmCấu tạo虛 + 檻 · hư + hạm nghĩa thành phần: hư + hạm