虛沖

xū chōng hư trùng

Hán Việt: hư trùng · Pinyin: xū chōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hư) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謙和。晉.張華〈壯士篇〉:「壯士懷憤激,安能守虛沖?」

Eng

  • Cihui 虛沖 ūchōng v.p. modest; humble; unpretentious